- ⺊bốc(que bói)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
tỷ lệ màn hình trên thân máy; tỷ lệ chiếm màn hình
Tỷ lệ màn hình trên thân máy của chiếc điện thoại này rất cao.
tỷ lệ màn hình trên thân máy; tỷ lệ chiếm màn hình
Tỷ lệ màn hình trên thân máy của chiếc điện thoại này rất cao.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ lệ màn hình trên thân máy; tỷ lệ chiếm màn hình
tỷ lệ màn hình trên thân máy; tỷ lệ chiếm màn hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.