- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bình phong; tấm bình phong (đồ nội thất ngăn phòng)
Tấm bình phong này rất đẹp.
bình phong; tấm bình phong (đồ nội thất ngăn phòng)
Tấm bình phong này rất đẹp.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bình phong; tấm bình phong (đồ nội thất ngăn phòng)
bình phong; tấm bình phong (đồ nội thất ngăn phòng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.