- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
làm phẳng; trải phẳng
Xin hãy làm phẳng tờ giấy.
làm phẳng; trải phẳng
Xin hãy làm phẳng tờ giấy.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
làm phẳng; trải phẳng
làm phẳng; trải phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.