- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
triển khai; mở ra; trải ra
中把东西打开或铺开bǎ dōngxi dǎkāi huò pūkāi
Xin hãy mở bản đồ ra.
triển khai; mở rộng; trải ra
中开始进行某事;把东西铺开或扩大kāishǐ jìnxíng mǒushì;bǎ dōngxi pùkāi huò kuòdà
Chúng tôi đã triển khai kế hoạch mới.
triển khai; mở ra; trải ra
中把东西打开或铺开bǎ dōngxi dǎkāi huò pūkāi
Xin hãy mở bản đồ ra.
triển khai; mở rộng; trải ra
中开始进行某事;把东西铺开或扩大kāishǐ jìnxíng mǒushì;bǎ dōngxi pùkāi huò kuòdà
Chúng tôi đã triển khai kế hoạch mới.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
triển khai; mở ra; trải ra
triển khai; mở ra; trải ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.