- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 长trường(dài, lớn)
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
mở ra; triển khai; phô bày
中把东西两边或上下分开,使中间有空间bǎ dōngxi liǎngbiān huò shàngxià fēnkāi, shǐ zhōngjiān yǒu kōngjiān
Xin hãy mở miệng ra.
Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
伸展开来;使变得宽大
mở ra; triển khai; phô bày
中把东西两边或上下分开,使中间有空间bǎ dōngxi liǎngbiān huò shàngxià fēnkāi, shǐ zhōngjiān yǒu kōngjiān
Xin hãy mở miệng ra.
Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
伸展开来;使变得宽大
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở ra; triển khai; phô bày
mở ra; triển khai; phô bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy mở tay ra.
bỗng nhiên; đột nhiên; vừa mới
中使某物张大或分开shǐ mǒuwù zhānglà huò fēnkāi
Xin hãy mở tay bạn ra.
Xin hãy mở tay ra.
bỗng nhiên; đột nhiên; vừa mới
中使某物张大或分开shǐ mǒuwù zhānglà huò fēnkāi
Xin hãy mở tay bạn ra.