- 尸thi(xác chết, hình người nằm)
- 禹vũ(tên vua Vũ (âm thanh))
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
cấp dưới; thuộc cấp
Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.
thuộc hạ; cấp dưới; người dưới quyền
thuộc hạ; cấp dưới
cấp dưới; thuộc cấp
Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.
thuộc hạ; cấp dưới; người dưới quyền
thuộc hạ; cấp dưới
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cấp dưới; thuộc cấp
cấp dưới; thuộc cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.