- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
khuyên mãi không nghe; cố chấp không nghe lời [thành ngữ]
Anh ấy không chịu nghe lời khuyên, thật đau đầu.
khuyên mãi không nghe; cố chấp không nghe lời [thành ngữ]
Anh ấy không chịu nghe lời khuyên, thật đau đầu.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
khuyên mãi không nghe; cố chấp không nghe lời [thành ngữ]
khuyên mãi không nghe; cố chấp không nghe lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.