- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
thua trận mãi; bại trận liên tiếp [thành ngữ]
Anh ấy thua hết trận này đến trận khác, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
thua trận mãi; bại trận liên tiếp [thành ngữ]
Anh ấy thua hết trận này đến trận khác, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
thua trận mãi; bại trận liên tiếp [thành ngữ]
thua trận mãi; bại trận liên tiếp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.