- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
mãi không chịu sửa dù đã được nhắc nhở nhiều lần; ngoan cố không chịu cải tà [thành ngữ]
Anh ta không chịu sửa đổi dù đã được dạy dỗ nhiều lần, thật đau đầu.
dạy mãi không sửa; ngoan cố không chịu sửa [thành ngữ]
Anh ta không thể sửa đổi, thật đau đầu.
ngoan cố không chịu sửa dù đã được khuyên bảo nhiều lần [thành ngữ]
mãi không chịu sửa dù đã được nhắc nhở nhiều lần; ngoan cố không chịu cải tà [thành ngữ]
Anh ta không chịu sửa đổi dù đã được dạy dỗ nhiều lần, thật đau đầu.
dạy mãi không sửa; ngoan cố không chịu sửa [thành ngữ]
Anh ta không thể sửa đổi, thật đau đầu.
ngoan cố không chịu sửa dù đã được khuyên bảo nhiều lần [thành ngữ]
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
mãi không chịu sửa dù đã được nhắc nhở nhiều lần; ngoan cố không chịu cải tà [thành ngữ]
mãi không chịu sửa dù đã được nhắc nhở nhiều lần; ngoan cố không chịu cải tà [thành ngữ]
Anh ta không chịu sửa đổi, thật khiến người ta đau đầu.
Anh ta không chịu sửa đổi, thật khiến người ta đau đầu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.