- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
nhiều lần gặp tai họa bất ngờ [thành ngữ]
Anh ấy liên tục gặp bất trắc, cuộc sống rất khó khăn.
nhiều lần gặp tai họa bất ngờ [thành ngữ]
Anh ấy liên tục gặp bất trắc, cuộc sống rất khó khăn.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
nhiều lần gặp tai họa bất ngờ [thành ngữ]
nhiều lần gặp tai họa bất ngờ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.