- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Quần đảo Thặng Tứ, thuộc huyện Thặng Tứ, Chu Sơn, Chiết Giang
Quần đảo Thặng Tứ là một quần đảo của Trung Quốc.
Quần đảo Thặng Tứ, thuộc huyện Thặng Tứ, Chu Sơn, Chiết Giang
Quần đảo Thặng Tứ là một quần đảo của Trung Quốc.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Quần đảo Thặng Tứ, thuộc huyện Thặng Tứ, Chu Sơn, Chiết Giang
Quần đảo Thặng Tứ, thuộc huyện Thặng Tứ, Chu Sơn, Chiết Giang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.