- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
Tòa án lưu động đang xét xử vụ án.
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
Tòa án lưu động đang xét xử vụ án.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.