- ⺮trúc(tre, trúc)
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp đựng dụng cụ; hộp công cụ
Hộp công cụ này rất thiết thực.
hộp đựng dụng cụ; hộp công cụ
Hộp công cụ này rất thiết thực.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp đựng dụng cụ; hộp công cụ
hộp đựng dụng cụ; hộp công cụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.