- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản vẽ kỹ thuật; đồ họa kỹ thuật công trình
Đồ họa kỹ thuật là một môn học quan trọng.
bản vẽ kỹ thuật; bản vẽ công trình
bản vẽ kỹ thuật; đồ họa kỹ thuật công trình
Đồ họa kỹ thuật là một môn học quan trọng.
bản vẽ kỹ thuật; bản vẽ công trình
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
bản vẽ kỹ thuật; đồ họa kỹ thuật công trình
bản vẽ kỹ thuật; đồ họa kỹ thuật công trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.