- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
phím mũi tên trái (trên bàn phím)
Vui lòng nhấn phím mũi tên trái.
phím mũi tên trái (trên bàn phím)
Vui lòng nhấn phím mũi tên trái.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
phím mũi tên trái (trên bàn phím)
phím mũi tên trái (trên bàn phím)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.