- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
cỡ lớn; khổng lồ; siêu to
中非常大的;超过普通尺寸的fēicháng dà de;chāoguò pǔtōng chǐcùn de
Đây là một loài động vật khổng lồ.
cỡ lớn; khổng lồ; siêu to
中非常大的;超过普通尺寸的fēicháng dà de;chāoguò pǔtōng chǐcùn de
Đây là một loài động vật khổng lồ.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
cỡ lớn; khổng lồ; siêu to
cỡ lớn; khổng lồ; siêu to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.