- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
quy mô lớn; cỡ lớn
中规模大、范围广的;不小的guīmó dà、fànwéi guǎng de;búxiǎo de
Đây là một dự án quy mô lớn.
vĩ đại; to lớn
中规模大、体积大的guīmó dà、tǐjī dà de
Đây là một loài động vật lớn.
quy mô lớn; cỡ lớn
中规模大、范围广的;不小的guīmó dà、fànwéi guǎng de;búxiǎo de
Đây là một dự án quy mô lớn.
vĩ đại; to lớn
中规模大、体积大的guīmó dà、tǐjī dà de
Đây là một loài động vật lớn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
quy mô lớn; cỡ lớn
quy mô lớn; cỡ lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.