- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
người phụ nữ có chí khí hào hùng như đấng nam nhi [thành ngữ]
Cô ấy là một người phụ nữ có khí phách đàn ông.
người phụ nữ có chí khí hào hùng như đấng nam nhi [thành ngữ]
Cô ấy là một người phụ nữ có khí phách đàn ông.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
người phụ nữ có chí khí hào hùng như đấng nam nhi [thành ngữ]
người phụ nữ có chí khí hào hùng như đấng nam nhi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.