- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
diện mạo đô thị; bộ mặt thành phố
Diện mạo thành phố này rất đẹp.
diện mạo đô thị; bộ mặt thành phố
Diện mạo thành phố này rất đẹp.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
diện mạo đô thị; bộ mặt thành phố
diện mạo đô thị; bộ mặt thành phố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.