- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
Người Bố Y là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
Người Bố Y là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
người Bố Y (dân tộc Bố Y)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.