- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Richard Branson (tỷ phú người Anh, nhà sáng lập Tập đoàn Virgin)
Branson là người sáng lập Tập đoàn Virgin.
Branson; Brandsen (tên người hoặc địa danh)
Branson là một doanh nhân người Anh.
Richard Branson (tỷ phú người Anh, nhà sáng lập Tập đoàn Virgin)
Branson là người sáng lập Tập đoàn Virgin.
Branson; Brandsen (tên người hoặc địa danh)
Branson là một doanh nhân người Anh.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Richard Branson (tỷ phú người Anh, nhà sáng lập Tập đoàn Virgin)
Richard Branson (tỷ phú người Anh, nhà sáng lập Tập đoàn Virgin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.