- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
Người Bunun là một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan.
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
Người Bunun là một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.