- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải; vải vóc (tính theo mét/thước)
Loại vải này rất đẹp.
vải; vải vóc (tính theo mét/thước)
Loại vải này rất đẹp.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Con ngựa khỏe như người thu mình trong khung, sánh đôi thành một cặp hoàn hảo.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Con ngựa khỏe như người thu mình trong khung, sánh đôi thành một cặp hoàn hảo.
vải; vải vóc (tính theo mét/thước)
vải; vải vóc (tính theo mét/thước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.