- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bảng thông báo; bảng tin
Xin hãy xem thông báo trên bảng tin.
bảng thông báo; bảng tin
Xin hãy xem thông báo trên bảng tin.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
bảng thông báo; bảng tin
bảng thông báo; bảng tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.