- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
(toán) Boolean; thuộc đại số Boole
中属于布尔代数或逻辑系统的shǔyú Bù ěr dàishù huò luójí xìtǒng de
Đại số Boolean là một nhánh của toán học.
Boole (họ người)
中英国数学家和逻辑学家的姓氏Yīngguó shùxuéjiā hé luójíxué xuéjiā de xìngshì
Boole là một nhà toán học người Anh.
(toán) Boolean; thuộc đại số Boole
中属于布尔代数或逻辑系统的shǔyú Bù ěr dàishù huò luójí xìtǒng de
Đại số Boolean là một nhánh của toán học.
Boole (họ người)
中英国数学家和逻辑学家的姓氏Yīngguó shùxuéjiā hé luójíxué xuéjiā de xìngshì
Boole là một nhà toán học người Anh.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
(toán) Boolean; thuộc đại số Boole
(toán) Boolean; thuộc đại số Boole
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.