- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Praha (thủ đô Cộng hòa Séc)
中捷克共和国的首都Jiékè Gònghéguó de shǒudu
Praha là thủ đô của Cộng hòa Séc.
Praha (thủ đô Cộng hòa Séc)
中捷克共和国的首都Jiékè Gònghéguó de shǒudu
Praha là thủ đô của Cộng hòa Séc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Praha (thủ đô Cộng hòa Séc)
Praha (thủ đô Cộng hòa Séc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.