- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bố trí kiểm soát; triển khai giám sát
Cảnh sát đang triển khai giám sát.
bố trí kiểm soát; giám sát (triển khai lực lượng)
Cảnh sát đang bố trí giám sát.
bố trí kiểm soát; triển khai giám sát
Cảnh sát đang triển khai giám sát.
bố trí kiểm soát; giám sát (triển khai lực lượng)
Cảnh sát đang bố trí giám sát.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bố trí kiểm soát; triển khai giám sát
bố trí kiểm soát; triển khai giám sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.