- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
chuyển động Brown (vật lý)
Chuyển động Brown là một loại chuyển động ngẫu nhiên.
chuyển động Brown (vật lý)
Chuyển động Brown là một loại chuyển động ngẫu nhiên.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chuyển động Brown (vật lý)
chuyển động Brown (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.