- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Bujumbura là thủ đô của Burundi.
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Bujumbura là thủ đô của Burundi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.