- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
chim chích lau Blyth (Acrocephalus dumetorum)
Blyth's reed warbler là một loài chim di cư.
chim chích lau Blyth (Acrocephalus dumetorum)
Blyth's reed warbler là một loài chim di cư.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
chim chích lau Blyth (Acrocephalus dumetorum)
chim chích lau Blyth (Acrocephalus dumetorum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.