- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
Cá rô phi vằn là một loài cá nước ngọt.
cá rô phi Tilapia buttikoferi (Tilapia buttikoferi)
Cá rô phi Buttikoferi là một loài cá nước ngọt.
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
Cá rô phi vằn là một loài cá nước ngọt.
cá rô phi Tilapia buttikoferi (Tilapia buttikoferi)
Cá rô phi Buttikoferi là một loài cá nước ngọt.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.