- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Bujumbura là thủ đô của Burundi.
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Bujumbura là thủ đô của Burundi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan) → Bố Tùng Bố Lạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.