- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
đi dây; lắp đặt dây điện
Hệ thống dây điện trong phòng này rất phức tạp.
đi dây; lắp đặt dây điện
Hệ thống dây điện trong phòng này rất phức tạp.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đi dây; lắp đặt dây điện
đi dây; lắp đặt dây điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.