- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
giảng đạo; thuyết giáo
Anh ấy đang giảng đạo trong nhà thờ.
giảng đạo; truyền đạo
Anh ấy đang thuyết giáo trong nhà thờ.
truyền đạo; giảng đạo
giảng đạo; thuyết giáo
Anh ấy đang giảng đạo trong nhà thờ.
giảng đạo; truyền đạo
Anh ấy đang thuyết giáo trong nhà thờ.
truyền đạo; giảng đạo
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
giảng đạo; thuyết giáo
giảng đạo; thuyết giáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
truyền đạo; giảng đạo
Anh ấy đi nhà thờ để giảng đạo.
truyền đạo; giảng đạo
Anh ấy đi nhà thờ để giảng đạo.