- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bố trí phòng thủ; bố phòng
Quân đội đang bố phòng.
bố trí phòng thủ; bố phòng
Quân đội đang bố phòng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
bố trí phòng thủ; bố phòng
bố trí phòng thủ; bố phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.