- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
Bloomberg là một doanh nhân người Mỹ.
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
Bloomberg là một doanh nhân người Mỹ.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.