- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
rải mìn; đặt mìn
中在某个地方放置地雷zài mǒu ge dìfang fàngzhì dìléi
Quân đội đang rải mìn ở biên giới.
rải mìn; đặt mìn
中在某个地方放置地雷zài mǒu ge dìfang fàngzhì dìléi
Quân đội đang rải mìn ở biên giới.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
rải mìn; đặt mìn
rải mìn; đặt mìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.