- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
tàu rải mìn; bố lôi hạm
Tàu rải mìn là một loại tàu chiến.
tàu rải mìn; bố lôi hạm
Tàu rải mìn là một loại tàu chiến.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
tàu rải mìn; bố lôi hạm
tàu rải mìn; bố lôi hạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.