- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Brutus (tên người)
Brutus là một chính khách La Mã.
Brutus (tên người)
Brutus là một chính khách La Mã.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Brutus (tên người)
Brutus (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.