- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- 凡phàm(phàm, tất cả)
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
giày vải; giày canvas
Tôi thích đi giày vải.
giày vải; giày canvas
Tôi thích đi giày vải.
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
giày vải; giày canvas
giày vải; giày canvas
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.