thầy; sư phụ; thợ lành nghề
中有技术、有经验的工人或手艺人yǒu jìshù、yǒu jīngyàn de gōngrén huò shǒuyìrén
Sư phụ, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
thầy; sư phụ; người thầy dạy nghề
中教人学习技能或知识的人jiāo rén xuéxí jìnéng huò zhīshi de rén
thầy; sư phụ; bậc thầy (cách gọi tôn kính người lớn tuổi hoặc có nghề)
thầy; sư phụ; thợ lành nghề
中有技术、有经验的工人或手艺人yǒu jìshù、yǒu jīngyàn de gōngrén huò shǒuyìrén
Sư phụ, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
thầy; sư phụ; người thầy dạy nghề
中教人学习技能或知识的人jiāo rén xuéxí jìnéng huò zhīshi de rén
thầy; sư phụ; bậc thầy (cách gọi tôn kính người lớn tuổi hoặc có nghề)
thầy; sư phụ; thợ lành nghề
thầy; sư phụ; thợ lành nghề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中对年长或有手艺的人的尊称duì niánzhǎng huò yǒu shǒuyì de rén de zūnchèng
中对年长或有手艺的人的尊称duì niánzhǎng huò yǒu shǒuyì de rén de zūnchèng