sư phụ; thầy; người thầy dạy nghề
中教授技能或知识的人jiāoshòu jìnéng huò zhīshi de rén
Ông ấy là sư phụ của tôi.
sư phụ; thầy
中教导别人学习技艺或学问的人jiàodǎo biéren xuéxí jìyì huò xuéwèn de rén
Sư phụ, ngài khỏe không!
sư phụ; thầy; người thầy dạy nghề
中教授技能或知识的人jiāoshòu jìnéng huò zhīshi de rén
Ông ấy là sư phụ của tôi.
sư phụ; thầy
中教导别人学习技艺或学问的人jiàodǎo biéren xuéxí jìyì huò xuéwèn de rén
Sư phụ, ngài khỏe không!
thầy; sư phụ; thợ lành nghề
中有技能的工人;教导徒弟的人yǒu jìnéng de gōngrén;jiàodǎo túdi de rén
Anh ấy là sư phụ của tôi.
sư phụ; thầy; người thầy dạy nghề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thầy; sư phụ; thợ lành nghề
中有技能的工人;教导徒弟的人yǒu jìnéng de gōngrén;jiàodǎo túdi de rén
Anh ấy là sư phụ của tôi.