mong đợi; kỳ vọng
中想要得到某物,或相信某事会发生xiǎngyào dédào mǒuwù, huòzhě xiāngxìn mǒushì huì fāshēng
Tôi hy vọng bạn có thể đến.
ngưỡng mộ; khâm phục
中尊敬和喜欢某个人或事物zūnjìng hé xǐhuān mǒuge rén huò shìwù
Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.
mong đợi; kỳ vọng
中想要得到某物,或相信某事会发生xiǎngyào dédào mǒuwù, huòzhě xiāngxìn mǒushì huì fāshēng
Tôi hy vọng bạn có thể đến.
ngưỡng mộ; khâm phục
中尊敬和喜欢某个人或事物zūnjìng hé xǐhuān mǒuge rén huò shìwù
Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.