- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
hy vọng tan thành mây khói; hy vọng tiêu tan
Hy vọng của anh ấy đã tan biến.
hy vọng tan thành mây khói; hy vọng tiêu tan
Hy vọng của anh ấy đã tan biến.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
hy vọng tan thành mây khói; hy vọng tiêu tan
hy vọng tan thành mây khói; hy vọng tiêu tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.