- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
màn; màn chống muỗi
Mùa hè nhiều muỗi, phải mắc màn.
màn; màn che; lều vải
Cái màn này rất đẹp.
màn; màn chống muỗi
Mùa hè nhiều muỗi, phải mắc màn.
màn; màn che; lều vải
Cái màn này rất đẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
màn; màn chống muỗi
màn; màn chống muỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.