- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khăn tay; khăn vuông
Cô ấy dùng khăn tay lau mồ hôi.
khăn tay; khăn mùi xoa
Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu.
khăn tay; khăn vuông
Cô ấy dùng khăn tay lau mồ hôi.
khăn tay; khăn mùi xoa
Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khăn tay; khăn vuông
khăn tay; khăn vuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.