- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
đế quốc; đế chế
中由皇帝统治的大国yóu huángdì tǒngzhì de dàguó
Đế quốc này rất hùng mạnh.
đế quốc; đế chế
中由皇帝统治的大国家yóu huángdì tǒngzhì de dà guójiā
đế quốc; đế chế
中由皇帝统治的大国yóu huángdì tǒngzhì de dàguó
Đế quốc này rất hùng mạnh.
đế quốc; đế chế
中由皇帝统治的大国家yóu huángdì tǒngzhì de dà guójiā
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
đế quốc; đế chế
đế quốc; đế chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.