- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
mang theo; đem theo; dẫn theo(kế thừa)
中拿着东西随身携带或引导别人跟随názhe dōngxi suíshēn xiéndài huòzhě yǐndǎo biérén gēnsuí
Tôi đưa bạn đến trường.
đeo; mang; đem theo(kế thừa)
中穿在身上或拿着携带某物chuān zài shēnshang huòzhě názhe xiéidài mǒuwù
Anh ấy thích đội mũ.
mang theo; đem theo; dẫn theo(kế thừa)
中拿着东西随身携带或引导别人跟随názhe dōngxi suíshēn xiéndài huòzhě yǐndǎo biérén gēnsuí
Tôi đưa bạn đến trường.
đeo; mang; đem theo(kế thừa)
中穿在身上或拿着携带某物chuān zài shēnshang huòzhě názhe xiéidài mǒuwù
Anh ấy thích đội mũ.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
mang theo; đem theo; dẫn theo
mang theo; đem theo; dẫn theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mang; đeo; mang theo(kế thừa)
中用手或身体携带或拿着东西yòng shǒu huò shēntǐ xiéidài huò názhe dōngxi
Tôi đưa bạn đi.
mang; đeo; có(kế thừa)
中有;携带;穿在身上yǒu;xiédài;chuānzài shēnshang
Cô ấy có một đứa con.
mang; đem; dẫn theo(kế thừa)
中携带某物;引导某人去某地xiédài mǒuwù;yǐndǎo mǒurén qù mǒudì
Bạn có mang ô không?
mang theo; đeo; dẫn dắt; nuôi dưỡng(kế thừa)
中照顾和养护,使其生长发育zhàogù hé yǎnghù, shǐ qī shēngzhǎng fāyù
Cô ấy đưa con đi công viên.
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng(kế thừa)
中引导或指挥某人或某事朝某个方向进行yǐndǎo huò zhǐhuī mǒurén huò mǒushì cháo mǒu ge fāngxiàng jìnxíng
Anh ấy dẫn chúng tôi đến trường.
chăm sóc; vun trồng(kế thừa)
中照顾或保护;养护zhàogù huòzhě bǎohù; yǎnghù
vùng; khu vực; địa đới(kế thừa)
中一定地区或范围yīdìng dìqū huò fànwéi
Cái dây này rất dài.
lốp xe; vỏ xe(kế thừa)
中汽车轮子外面的橡胶套qìchē lúnzi wàimiàn de xiàngjiāo tào
Dây đai ô tô bị hỏng rồi.
dải; băng; đai; vùng(kế thừa)
中一条长形的物品,用来束缚或连接yī tiáo chángxíng de wùpǐn、yònglái shùfù huò liánjiē
Cái dây này rất dài.
dây đai; thắt lưng; vùng; dải; mang theo; dẫn dắt(kế thừa)
中腰部用来束裤子或衣服的东西yāobù yònglái shù kuàzi huò yīfu de dōngxi
Cái dây lưng này rất đẹp.
dây đai; thắt lưng(kế thừa)
中束在腰部的长布条shù zài yāo bù de cháng bù tiáo
Chiếc dây lưng này rất đẹp.
dải ruy băng; dải băng(kế thừa)
中用布或其他材料制成的长条形东西yòng bù huò qítā cáiliào zhìchéng de chángtiáoxíng dōngxi
Cô ấy đội một chiếc nơ màu đỏ trên đầu.
một phía; một bên; một vùng(kế thừa)
中某个地方或范围mǒu gè dìfang huò fànwéi
một vùng; một phía; một bên(kế thừa)
中一个地方或地区yī ge dìfang huò dìqū
Cái dây này rất đẹp.
dải; vùng; đai (lượng từ: cái, chiếc)(kế thừa)
中用来计量细长物品的单位yònglái jìsuàn xìcháng wùpǐn de dānwèi
mang; đeo; mang theo(kế thừa)
中用手或身体携带或拿着东西yòng shǒu huò shēntǐ xiéidài huò názhe dōngxi
Tôi đưa bạn đi.
mang; đeo; có(kế thừa)
中有;携带;穿在身上yǒu;xiédài;chuānzài shēnshang
Cô ấy có một đứa con.
mang; đem; dẫn theo(kế thừa)
中携带某物;引导某人去某地xiédài mǒuwù;yǐndǎo mǒurén qù mǒudì
Bạn có mang ô không?
mang theo; đeo; dẫn dắt; nuôi dưỡng(kế thừa)
中照顾和养护,使其生长发育zhàogù hé yǎnghù, shǐ qī shēngzhǎng fāyù
Cô ấy đưa con đi công viên.
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng(kế thừa)
中引导或指挥某人或某事朝某个方向进行yǐndǎo huò zhǐhuī mǒurén huò mǒushì cháo mǒu ge fāngxiàng jìnxíng
Anh ấy dẫn chúng tôi đến trường.
chăm sóc; vun trồng(kế thừa)
中照顾或保护;养护zhàogù huòzhě bǎohù; yǎnghù
vùng; khu vực; địa đới(kế thừa)
中一定地区或范围yīdìng dìqū huò fànwéi
Cái dây này rất dài.
lốp xe; vỏ xe(kế thừa)
中汽车轮子外面的橡胶套qìchē lúnzi wàimiàn de xiàngjiāo tào
Dây đai ô tô bị hỏng rồi.
dải; băng; đai; vùng(kế thừa)
中一条长形的物品,用来束缚或连接yī tiáo chángxíng de wùpǐn、yònglái shùfù huò liánjiē
Cái dây này rất dài.
dây đai; thắt lưng; vùng; dải; mang theo; dẫn dắt(kế thừa)
中腰部用来束裤子或衣服的东西yāobù yònglái shù kuàzi huò yīfu de dōngxi
Cái dây lưng này rất đẹp.
dây đai; thắt lưng(kế thừa)
中束在腰部的长布条shù zài yāo bù de cháng bù tiáo
Chiếc dây lưng này rất đẹp.
dải ruy băng; dải băng(kế thừa)
中用布或其他材料制成的长条形东西yòng bù huò qítā cáiliào zhìchéng de chángtiáoxíng dōngxi
Cô ấy đội một chiếc nơ màu đỏ trên đầu.
một phía; một bên; một vùng(kế thừa)
中某个地方或范围mǒu gè dìfang huò fànwéi
một vùng; một phía; một bên(kế thừa)
中一个地方或地区yī ge dìfang huò dìqū
Cái dây này rất đẹp.
dải; vùng; đai (lượng từ: cái, chiếc)(kế thừa)
中用来计量细长物品的单位yònglái jìsuàn xìcháng wùpǐn de dānwèi