- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
có gai; gai góc
Loại cây này có gai.
có gai; (bóng) châm chọc; mỉa mai
Lời nói của anh ấy hơi châm chọc.
có gai; gai góc
Loại cây này có gai.
có gai; (bóng) châm chọc; mỉa mai
Lời nói của anh ấy hơi châm chọc.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
có gai; gai góc
có gai; gai góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.