- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
khóa thắt lưng; móc cài dây
Khóa của cái túi này bị hỏng rồi.
khóa thắt lưng; móc cài dây
Khóa của cái túi này bị hỏng rồi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
khóa thắt lưng; móc cài dây
khóa thắt lưng; móc cài dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.